填榜 tián bǎng · điền bảng Hán Việt: điền bảng · Pinyin: tián bǎng Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 榜 (bảng)Pinyintián bǎngHán Việtđiền bảngCấu tạo填 + 榜 · điền + bảng nghĩa thành phần: điền + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科举时代将考试录取者的姓名写在榜上,谓之填榜。Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代将考试录取者的姓名写在榜上,谓之填榜。