填權 tián quán · điền quyền Hán Việt: điền quyền · Pinyin: tián quán Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 權 (quyền)Pinyintián quánHán Việtđiền quyềnCấu tạo填 + 權 · điền + quyền nghĩa thành phần: điền + quyền