填死 tián sǐ · điền tử Hán Việt: điền tử · Pinyin: tián sǐ Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 死 (tử)Pinyintián sǐHán Việtđiền tửCấu tạo填 + 死 · điền + tử nghĩa thành phần: điền + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹送死。Tân Hoa Tự Điển 1.犹送死。EngCihui 填死 iánsǐ r.v. stuff up (a drain/hole/etc.)