填污 tián wū · điền ô Hán Việt: điền ô · Pinyin: tián wū Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 污 (ô)Pinyintián wūHán Việtđiền ôCấu tạo填 + 污 · điền + ô nghĩa thành phần: điền + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹填阏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹填阏。