填湊 tián còu · điền thấu Hán Việt: điền thấu · Pinyin: tián còu Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 湊 (thấu)Pinyintián còuHán Việtđiền thấuCấu tạo填 + 湊 · điền + thấu nghĩa thành phần: điền + thấu Nghĩa EngCihui 填湊 iáncòu v. 1. flow 2. assemble; gather