填漆 điền tất Hán Việt: điền tất Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 漆 (tất)Hán Việtđiền tấtCấu tạo填 + 漆 · điền + tất nghĩa thành phần: điền + tất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種以漆填嵌,將花紋含嵌在地漆內的漆器,表面光滑,市場價值在雕漆之上。製法有磨顯填漆、鏤嵌填漆兩種,盛行於明宣德年間。