填發

tián fā điền phát

Hán Việt: điền phát · Pinyin: tián fā

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文件的填寫與發送。如:「請立刻填發那些成績單。」

Eng

  • Cihui 填發 iánfā* v. fill in and issue (a certificate/etc.)