填積 tián jī · điền tích Hán Việt: điền tích · Pinyin: tián jī Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 積 (tích)Pinyintián jīHán Việtđiền tíchCấu tạo填 + 積 · điền + tích nghĩa thành phần: điền + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言聚积;累积。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言聚积;累积。