填窟窿 điền quật lung Hán Việt: điền quật lung Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 窟 (quật) + 窿 (lung)Hán Việtđiền quật lungCấu tạo填 + 窟 + 窿 · điền + quật + lung nghĩa thành phần: điền + quật + lung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻填補虧空。如:「到這時才想填窟窿,已經來不及了。」EngCihui 填窟窿 ián kūlong v.o. <coll.> make up a financial deficit