填築 tián zhù · điền trúc Hán Việt: điền trúc · Pinyin: tián zhù Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 築 (trúc)Pinyintián zhùHán Việtđiền trúcCấu tạo填 + 築 · điền + trúc nghĩa thành phần: điền + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用填埋、回填等方式修筑(堤坝、路基、人工岛等)。