填篆 điền triện Hán Việt: điền triện Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 篆 (triện)Hán Việtđiền triệnCấu tạo填 + 篆 · điền + triện nghĩa thành phần: điền + triện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種書法的體式。參見「填書」條。