填絮

điền nhứ

Hán Việt: điền nhứ

Tổng quan

xơ dây thừng cũ (dùng để bịt khe hở ở thuyền...) (y học) gạc, miếng gạc

Cấu tạo: (điền) + (nhứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xơ dây thừng cũ (dùng để bịt khe hở ở thuyền...) (y học) gạc, miếng gạc