填膺 tián yīng · điền ưng Hán Việt: điền ưng · Pinyin: tián yīng Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 膺 (ưng)Pinyintián yīngHán Việtđiền ưngCấu tạo填 + 膺 · điền + ưng nghĩa thành phần: điền + ưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充塞于胸膛。Tân Hoa Tự Điển 1.充塞于胸膛。