填臨 tián lín · điền lâm Hán Việt: điền lâm · Pinyin: tián lín Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 臨 (lâm)Pinyintián línHán Việtđiền lâmCấu tạo填 + 臨 · điền + lâm nghĩa thành phần: điền + lâm