填褊 tián biǎn · điền biển Hán Việt: điền biển · Pinyin: tián biǎn Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 褊 (biển)Pinyintián biǎnHán Việtđiền biểnCấu tạo填 + 褊 · điền + biển nghĩa thành phần: điền + biển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拥塞狭窄。Tân Hoa Tự Điển 1.拥塞狭窄。