填褊

tián biǎn điền biển

Hán Việt: điền biển · Pinyin: tián biǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (biển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拥塞狭窄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拥塞狭窄。