填諱 tián huì · điền húy Hán Việt: điền húy · Pinyin: tián huì Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 諱 (húy)Pinyintián huìHán Việtđiền húyCấu tạo填 + 諱 · điền + húy nghĩa thành phần: điền + húy