填質 điền chất Hán Việt: điền chất Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 質 (chất)Hán Việtđiền chấtCấu tạo填 + 質 · điền + chất nghĩa thành phần: điền + chất Nghĩa EngCihui matriees