填足 điền túc Hán Việt: điền túc Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 足 (túc)Hán Việtđiền túcCấu tạo填 + 足 · điền + túc nghĩa thành phần: điền + túc Nghĩa EngCihui 填足 iánzú r.v. fill