填路 tián lù · điền lộ Hán Việt: điền lộ · Pinyin: tián lù Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 路 (lộ)Pinyintián lùHán Việtđiền lộCấu tạo填 + 路 · điền + lộ nghĩa thành phần: điền + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充塞道路。形容人多。Tân Hoa Tự Điển 1.充塞道路。形容人多。