填隘 tián ài · điền ải Hán Việt: điền ải · Pinyin: tián ài Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 隘 (ải)Pinyintián àiHán Việtđiền ảiCấu tạo填 + 隘 · điền + ải nghĩa thành phần: điền + ải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拥集充塞。Tân Hoa Tự Điển 1.拥集充塞。