填隙 điền khích Hán Việt: điền khích Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 隙 (khích)Hán Việtđiền khíchCấu tạo填 + 隙 · điền + khích nghĩa thành phần: điền + khích Nghĩa EngCihui 填隙 iánxì* attr. gap filling; interstitialjaJMdict caulking|calking