填飽
điền bão
Hán Việt: điền bão · Pinyin: tián bǎo
Tổng quan
cho ăn no | nhồi nhét
Nghĩa
Việt
- Cihui cho ăn no | nhồi nhét
Eng
- CC-CEDICT to feed to the full|to cram
- Cihui to feed to the full; to cram
Hán Việt: điền bão · Pinyin: tián bǎo
cho ăn no | nhồi nhét