填餡

điền hãm

Hán Việt: điền hãm

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (hãm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無故被牽連而成為犧牲品。《兒女英雄傳》第六回:「委曲你們幾個,算是填了餡。」

Eng

  • Cihui 填餡 iánxiàn v.o. stuff