填餡

điền hãm

Hán Việt: điền hãm

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

無故被牽連而成為犧牲品。《兒女英雄傳》第六回:「委曲你們幾個,算是填了餡。」

Cấu tạo: 填 (điền) + 餡 (hãm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm vật hi sinh
  • Biên soạn 填餡 iánxiàn v.o. stuff

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無故被牽連而成為犧牲品。《兒女英雄傳》第六回:「委曲你們幾個,算是填了餡。」

Eng

  • Cihui 填餡 iánxiàn v.o. stuff

Từ liên quan

Gần nghĩa

填仓 · 填倉 · 填充 · 填寫 · 填土 · 填地 · 填堵 · 填塞