填駢 tián pián · điền biền Hán Việt: điền biền · Pinyin: tián pián Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 駢 (biền)Pinyintián piánHán Việtđiền biềnCấu tạo填 + 駢 · điền + biền nghĩa thành phần: điền + biền