塵伏 chén fú · trần phục Hán Việt: trần phục · Pinyin: chén fú Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 伏 (phục)Pinyinchén fúHán Việttrần phụcCấu tạo塵 + 伏 · trần + phục nghĩa thành phần: trần + phục