塵圈 trần quyển Hán Việt: trần quyển Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 圈 (quyển)Hán Việttrần quyểnCấu tạo塵 + 圈 · trần + quyển nghĩa thành phần: trần + quyển Nghĩa EngCihui konisphere