塵埃學 trần ai học Hán Việt: trần ai học Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 埃 (ai) + 學 (học)Hán Việttrần ai họcCấu tạo塵 + 埃 + 學 · trần + ai + học nghĩa thành phần: trần + ai + học Nghĩa EngCihui coniology