塵境

chén jìng trần cảnh

Hán Việt: trần cảnh · Pinyin: chén jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trần cảnh (術語)為六塵之心所對者。色聲香味觸法是也。☸