塵幻 chén huàn · trần huyễn Hán Việt: trần huyễn · Pinyin: chén huàn Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 幻 (huyễn)Pinyinchén huànHán Việttrần huyễnCấu tạo塵 + 幻 · trần + huyễn nghĩa thành phần: trần + huyễn