塵心 chén xīn · trần tâm Hán Việt: trần tâm · Pinyin: chén xīn Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 心 (tâm)Pinyinchén xīnHán Việttrần tâmCấu tạo塵 + 心 · trần + tâm nghĩa thành phần: trần + tâm Nghĩa EngCihui 塵心 chénxīn n. worldly desires