塵念

chén niàn trần niệm

Hán Việt: trần niệm · Pinyin: chén niàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (niệm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世俗名利、富貴等雜念。唐.黃滔〈題山居逸人〉詩:「世人誰到此,塵念自應忘。」

Eng

  • Cihui 塵念 hénniàn n. worldly thoughts