塵意 chén yì · trần ý Hán Việt: trần ý · Pinyin: chén yì Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 意 (ý)Pinyinchén yìHán Việttrần ýCấu tạo塵 + 意 · trần + ý nghĩa thành phần: trần + ý