塵捲風

chén juǎn fēng trần quyển phong

Hán Việt: trần quyển phong · Pinyin: chén juǎn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (quyển) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種出現於近地氣層中,可捲起地面塵沙的短暫旋風。呈漏斗狀,範圍小,消失得很快。多見於春夏午後的乾燥地面。