塵根 chén gēn · trần căn Hán Việt: trần căn · Pinyin: chén gēn Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 根 (căn)Pinyinchén gēnHán Việttrần cănCấu tạo塵 + 根 · trần + căn nghĩa thành phần: trần + căn