塵毒 chén dú · trần độc Hán Việt: trần độc · Pinyin: chén dú Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 毒 (độc)Pinyinchén dúHán Việttrần độcCấu tạo塵 + 毒 · trần + độc nghĩa thành phần: trần + độc