尘污 trần ô Hán Việt: trần ô Tổng quan Cấu tạo: 尘 (trần) + 污 (ô)Hán Việttrần ôCấu tạo尘 + 污 · trần + ô nghĩa thành phần: trần + ô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為塵垢所汙染。唐.項斯〈山友贈蘚花冠〉詩:「塵汙出華髮,慚君青蘚冠。」《二刻拍案驚奇》卷六:「分付拿出一套新衣服來與舅舅穿了,換下身上塵汙的舊衣。」