塵海 chén hǎi · trần hải Hán Việt: trần hải · Pinyin: chén hǎi Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 海 (hải)Pinyinchén hǎiHán Việttrần hảiCấu tạo塵 + 海 · trần + hải nghĩa thành phần: trần + hải Nghĩa EngCihui 塵海 hénhǎi n. this world; this mortal life