塵濁 chén zhuó · trần trọc Hán Việt: trần trọc · Pinyin: chén zhuó Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 濁 (trọc)Pinyinchén zhuóHán Việttrần trọcCấu tạo塵 + 濁 · trần + trọc nghĩa thành phần: trần + trọc