塵煙 chén yān · trần yên Hán Việt: trần yên · Pinyin: chén yān Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 煙 (yên)Pinyinchén yānHán Việttrần yênCấu tạo塵 + 煙 · trần + yên nghĩa thành phần: trần + yên Nghĩa EngCihui 塵煙 hényān* n. 1. cloud of dust 2. smoke and dust M:²gǔ