塵物 chén wù · trần vật Hán Việt: trần vật · Pinyin: chén wù Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 物 (vật)Pinyinchén wùHán Việttrần vậtCấu tạo塵 + 物 · trần + vật nghĩa thành phần: trần + vật