塵甑 chén zèng · trần tắng Hán Việt: trần tắng · Pinyin: chén zèng Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 甑 (tắng)Pinyinchén zèngHán Việttrần tắngCấu tạo塵 + 甑 · trần + tắng nghĩa thành phần: trần + tắng