塵粒鏡 trần lạp kính Hán Việt: trần lạp kính Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 粒 (lạp) + 鏡 (kính)Hán Việttrần lạp kínhCấu tạo塵 + 粒 + 鏡 · trần + lạp + kính nghĩa thành phần: trần + lạp + kính Nghĩa EngCihui coniscope