塵習 chén xí · trần tập Hán Việt: trần tập · Pinyin: chén xí Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 習 (tập)Pinyinchén xíHán Việttrần tậpCấu tạo塵 + 習 · trần + tập nghĩa thành phần: trần + tập