塵聽 chén tīng · trần thính Hán Việt: trần thính · Pinyin: chén tīng Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 聽 (thính)Pinyinchén tīngHán Việttrần thínhCấu tạo塵 + 聽 · trần + thính nghĩa thành phần: trần + thính