塵色 chén sè · trần sắc Hán Việt: trần sắc · Pinyin: chén sè Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 色 (sắc)Pinyinchén sèHán Việttrần sắcCấu tạo塵 + 色 · trần + sắc nghĩa thành phần: trần + sắc