塵芥

chén jiè trần giới

Hán Việt: trần giới · Pinyin: chén jiè

Tổng quan

cỏ rác

Cấu tạo: (trần) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỏ rác (những thứ nhỏ nhặt không đáng quan tâm)。塵土和小草,喻指輕微不值得重視的東西,或指垃圾堆。
  • Cihui cỏ rác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塵土和草芥。比喻微不足道的東西。元.周伯琦〈懷禿腦兒作〉詩:「王綱未旒綴,群生半塵芥。」

Eng

  • Cihui 塵芥 chénjiè n. garbage; refuse

ja

  • JMdict rubbish|trash|garbage|refuse|worthless thing