塵覽 chén lǎn · trần lãm Hán Việt: trần lãm · Pinyin: chén lǎn Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 覽 (lãm)Pinyinchén lǎnHán Việttrần lãmCấu tạo塵 + 覽 · trần + lãm nghĩa thành phần: trần + lãm