塵途 chén tú · trần đồ Hán Việt: trần đồ · Pinyin: chén tú Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 途 (đồ)Pinyinchén túHán Việttrần đồCấu tạo塵 + 途 · trần + đồ nghĩa thành phần: trần + đồ