塵鄧鄧 chén dèng dèng · trần đặng đặng Hán Việt: trần đặng đặng · Pinyin: chén dèng dèng Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 鄧 (đặng) + 鄧 (đặng)Pinyinchén dèng dèngHán Việttrần đặng đặngCấu tạo塵 + 鄧 + 鄧 · trần + đặng + đặng nghĩa thành phần: trần + đặng + đặng