塵障 chén zhàng · trần chướng Hán Việt: trần chướng · Pinyin: chén zhàng Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 障 (chướng)Pinyinchén zhàngHán Việttrần chướngCấu tạo塵 + 障 · trần + chướng nghĩa thành phần: trần + chướng